Vietnam
20°37′N 107°10′E
Quần Đảo Long Châu
Major islands
4
Đảo Long Châu
- Area
- 0.36 km²
- High point
- 63 m
Hòn Cao
- Area
- 0.12 km²
- High point
- 64 m
Hòn Giữa
- Area
- 0.11 km²
- High point
- 49 m
Đảo Long Châu Đông
- Area
- 0.11 km²
- High point
- 32 m
Islets
19
- Hòn Vụng Tàu14 m · 0.04 km²
- Hòn Long Châu Nam8 m · 0.03 km²
- Hòn Mào Gà13 m · 0.02 km²
- Hòn Long Châu Tây0.02 km²
- Hòn Rẽ Nam6 m · 0.02 km²
- Hòn Chắn5 m · 0.02 km²
- Hòn Thoi Tây1 m · 0.01 km²
- Hòn Long Châu Bắc8 m · 0.01 km²
- Hòn Cỏ2 m · 0.9 ha
- Hòn Nhỏ Giữa0.7 ha
- Unnamed island2 m · 0.4 ha
- Hòn Chén Lớn0.3 ha
Rocks & skerries
5
- Unnamed island<0.1 ha
- Đá Đông Long Châu<0.1 ha
- Hòn Vụng Thuyền<0.1 ha
- Hòn Đá Đen<0.1 ha
- Hòn Mũ<0.1 ha
Figures
Comparative heights
- Hòn Cao: 64 m
- Đảo Long Châu: 63 m
- Hòn Giữa: 49 m
- Đảo Long Châu Đông: 32 m
- Hòn Vụng Tàu: 14 m
- Hòn Mào Gà: 13 m
- Hòn Long Châu Nam: 8 m
- Hòn Long Châu Bắc: 8 m
- Hòn Rẽ Nam: 6 m
- Hòn Chắn: 5 m
- Hòn Cỏ: 2 m
- Hòn Thoi Tây: 1 m
To the same scale
Islands by area
km², log scale
| Đảo Long Châu | 0.36 km² |
| Hòn Cao | 0.12 km² |
| Hòn Giữa | 0.11 km² |
| Đảo Long Châu Đông | 0.11 km² |
| Hòn Vụng Tàu | 0.04 km² |
| Hòn Long Châu Nam | 0.03 km² |
| Hòn Mào Gà | 0.02 km² |
| Hòn Long Châu Tây | 0.02 km² |
| Hòn Rẽ Nam | 0.02 km² |
| Hòn Chắn | 0.02 km² |
| Hòn Thoi Tây | 0.01 km² |
| Hòn Long Châu Bắc | 0.01 km² |
| Hòn Cỏ | 0.9 ha |
| Hòn Nhỏ Giữa | 0.7 ha |
| Unnamed island | 0.4 ha |
| Hòn Chén Lớn | 0.3 ha |
| Hòn Đất Đá | 0.3 ha |
| Hòn Trụ Cổ | 0.2 ha |
| Unnamed island | 0.2 ha |
| Hòn Chén Nhỏ | 0.2 ha |
| Hòn Tháp | 0.2 ha |
| Hòn Rẽ Trong | 0.1 ha |
| Hòn Hoa Con | 0.1 ha |
| Unnamed island | <0.1 ha |
| Đá Đông Long Châu | <0.1 ha |
| Hòn Vụng Thuyền | <0.1 ha |
| Hòn Đá Đen | <0.1 ha |
| Hòn Mũ | <0.1 ha |